So sánh sản phẩm

Quay về danh sách sản phẩm
VinFast Kinet
VinFast Kyo
VinFast Amio S2

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
39.400.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
30.300.000 VNĐ

Giá bán lẻ đề xuất

Kèm pin
10.000.000 VNĐ

Màu sắc

  • Xám Xi Măng
  • Đen Bóng
  • Đỏ Đen
  • Trắng Ngọc Trai
  • Nâu Ánh Kim

Màu sắc

  • Đen Bóng
  • Xanh Oliu
  • Đỏ
  • Trắng Ngọc Trai
  • Nâu Ánh Kim

Màu sắc

  • Đen Bóng
  • Trắng Ngọc Trai
  • Đỏ Tươi
  • Xanh Ngọc
  • Trắng Tím

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Kích thước (D×R×C)

2.021 x 713 x 1.135 mm

Kích thước (D×R×C)

1999 x 694 x 1130 mm

Kích thước (D×R×C)

1715 x 690 x 1050 mm

Khoảng cách trục bánh

1.360 mm

Khoảng cách trục bánh

1360 mm

Khoảng cách trục bánh

1230 mm

Khoảng sáng gầm

160 mm

Khoảng sáng gầm

160 mm

Khoảng sáng gầm

123 mm

Chiều cao yên

785 mm

Chiều cao yên

785 mm

Chiều cao yên

750 mm

Thể tích cốp

22 lít

Thể tích cốp

21L

Thể tích cốp

12L

Động cơ

In-hub, công suất danh định 3.000W, công suất tối đa ~5.200W

Động cơ

Inhub

Động cơ

Inhub

Tốc độ tối đa

90 km/h (chế độ Sport)

Tốc độ tối đa

70 km/h (1 người 65 kg)

Tốc độ tối đa

25 km/h (chế độ Sport, người lái 65kg)

Tăng tốc

Dưới 6 giây

Tăng tốc

—

Tăng tốc

—

Quãng đường mỗi lần sạc

Tối đa 145 km (điều kiện lý tưởng)

Quãng đường mỗi lần sạc

Khoảng 160 km (khi lắp 2 pin)

Quãng đường mỗi lần sạc

~65 km (ở 25 km/h)

Thời gian sạc

~9 giờ tiêu chuẩn (~3,5 giờ nếu dùng sạc 1000W)

Thời gian sạc

Khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%)

Thời gian sạc

~6 giờ (0% – 100%)

Chuẩn chống nước

IP67 (ngập 0,5m/30 phút)

Chuẩn chống nước

—

Chuẩn chống nước

—

Màu sắc

Xám Xi Măng, Đen Bóng, Đỏ Đen, Trắng Ngọc Trai, Nâu Ánh Kim

Màu sắc

Đen Bóng, Xanh Oliu, Đỏ, Trắng Ngọc Trai, Nâu Ánh Kim

Màu sắc

Đen bóng, Trắng Ngọc Trai, Đỏ Tươi, Xanh Ngọc, Trắng Tím

Công suất danh định

—

Công suất danh định

1.800 W

Công suất danh định

~240 W

Công suất tối đa

—

Công suất tối đa

~3.000 W

Công suất tối đa

~800 W

Loại pin

—

Loại pin

1 pin LFP (tùy chọn lắp thêm 1 pin)

Loại pin

LFP

Dung lượng pin

—

Dung lượng pin

1,5 kWh

Dung lượng pin

1.024 kWh

Trọng lượng pin

—

Trọng lượng pin

12 kg

Trọng lượng pin

10 ± 1 kg

Giảm xóc

—

Giảm xóc

Ống lồng – giảm chấn thủy lực / Giảm xóc đôi – giảm chấn thủy lực

Giảm xóc

—

Khóa xe

—

Khóa xe

Khóa thông minh (Smart key)

Khóa xe

—